"cavity" in Vietnamese
Definition
Hốc là khoảng trống hoặc lỗ bên trong vật gì đó, thường dùng để chỉ phần răng bị sâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nha khoa, 'cavity' nghĩa là sâu răng. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ bất kỳ khoảng trống nào bên trong vật thể. Không nên nhầm lẫn với 'cave' (hang động lớn tự nhiên).
Examples
The dentist found a cavity in my tooth.
Nha sĩ đã phát hiện một **sâu răng** trong răng của tôi.
Air filled the cavity inside the balloon.
Không khí đã lấp đầy **hốc** bên trong quả bóng.
A cavity can form if you eat too much sugar.
Nếu ăn quá nhiều đường, có thể hình thành **sâu răng**.
He needed a filling to repair the cavity.
Anh ấy cần một miếng trám để sửa **sâu răng**.
Some birds build nests in tree cavities.
Một số loài chim làm tổ trong các **hốc** cây.
Doctors checked the chest cavity for any injury.
Bác sĩ kiểm tra **hốc ngực** để xem có tổn thương không.