Type any word!

"cavities" in Vietnamese

sâu răng

Definition

Sâu răng là những lỗ hoặc vùng bị hỏng trên răng do vi khuẩn gây ra. Nếu không điều trị, sâu răng có thể gây đau hoặc mất răng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sâu răng' dùng trong cuộc sống hàng ngày và bởi nha sĩ. Những câu như 'bị sâu răng' có nghĩa là có lỗ răng do vi khuẩn.

Examples

The dentist found two cavities in my teeth.

Nha sĩ phát hiện hai **sâu răng** trên răng của tôi.

Brush your teeth every day to avoid cavities.

Đánh răng mỗi ngày để tránh bị **sâu răng**.

Children often get cavities if they eat too much candy.

Trẻ em thường bị **sâu răng** nếu ăn quá nhiều kẹo.

I didn’t even feel any pain, but my checkup showed I had three cavities.

Tôi không cảm thấy đau, nhưng kiểm tra cho thấy tôi có ba **sâu răng**.

My kids hate going to the dentist because they're afraid of finding cavities.

Con tôi không thích đi nha sĩ vì sợ phát hiện **sâu răng**.

Some people are more likely to get cavities, even if they brush a lot.

Một số người dễ bị **sâu răng** dù đánh răng rất kỹ.