Type any word!

"caviar" in Vietnamese

trứng cá muối

Definition

Trứng cá muối là trứng cá của một số loài cá (đặc biệt là cá tầm) được ướp muối, thường được coi là món ăn sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trứng cá muối’ thường xuất hiện trong các bữa tiệc sang trọng hoặc dịp đặc biệt. Từ này đôi khi còn được dùng để chỉ những thứ xa xỉ hoặc độc quyền. Loại truyền thống thường đến từ cá tầm; loại rẻ hơn cũng gọi là trứng cá muối nhưng không phải loại chính gốc.

Examples

Caviar is very expensive in most countries.

Ở hầu hết các quốc gia, **trứng cá muối** rất đắt.

People eat caviar at special parties.

Mọi người ăn **trứng cá muối** tại các bữa tiệc đặc biệt.

Caviar comes from fish eggs.

**Trứng cá muối** là từ trứng cá.

Some people say eating caviar is a once-in-a-lifetime experience.

Một số người cho rằng ăn **trứng cá muối** là trải nghiệm một lần trong đời.

He brought caviar to impress his guests at the dinner.

Anh ấy mang **trứng cá muối** đến bữa tối để gây ấn tượng với khách.

Not everyone likes the taste of caviar, even though it’s a status symbol.

Không phải ai cũng thích hương vị của **trứng cá muối**, dù nó là biểu tượng của địa vị.