"caves" in Vietnamese
Definition
Các hốc lớn tự nhiên dưới lòng đất hoặc bên sườn núi, thường kéo dài sâu vào lòng đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ nhiều không gian dưới lòng đất, là nơi khám phá hoặc có dơi, tranh vẽ cổ. Không nhầm với 'cave in' (sụp đổ).
Examples
Bats live in dark caves.
Dơi sống trong những **hang động** tối.
They explored the ancient caves near the sea.
Họ đã khám phá những **hang động** cổ gần biển.
Some caves are full of beautiful crystals.
Một số **hang động** đầy các tinh thể đẹp.
During our vacation, we visited some hidden caves only locals knew about.
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã đến thăm một số **hang động** ẩn mà chỉ người địa phương biết.
Some people go rock climbing inside dangerous caves for fun.
Một số người leo núi trong những **hang động** nguy hiểm để giải trí.
Scientists discovered new species living deep inside those caves.
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới sống sâu bên trong những **hang động** đó.