Type any word!

"caveman" in Vietnamese

người tiền sửngười sống trong hang động

Definition

Người tiền sử từng sống trong hang động. Từ này cũng được dùng miêu tả người hành xử thô lỗ hoặc không văn minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lịch sử, hoặc hài hước để chỉ ai đó thiếu văn minh. Có thể là sự xúc phạm nếu dùng với người cư xử thô lỗ ('Don't be such a caveman!').

Examples

A caveman lived in a cave long ago.

Ngày xưa, **người tiền sử** sống trong hang động.

The movie shows a caveman discovering fire.

Bộ phim cho thấy **người tiền sử** phát hiện ra lửa.

Some people dress as cavemen for the festival.

Một số người mặc trang phục **người tiền sử** cho lễ hội.

Stop eating with your hands—you look like a caveman!

Đừng ăn bốc nữa—trông bạn như **người tiền sử** vậy!

Back then, life for a caveman was all about survival.

Hồi đó, cuộc sống của **người tiền sử** chỉ xoay quanh sự sinh tồn.

He hates technology—such a caveman sometimes!

Anh ấy ghét công nghệ—thỉnh thoảng đúng là **người tiền sử**!