Введите любое слово!

"cave" in Vietnamese

hang động

Definition

Một khoảng trống lớn tự nhiên nằm trong núi, vách đá hay dưới lòng đất, nơi người hoặc động vật có thể vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho các không gian tự nhiên, không dùng cho đường hầm hay phòng do con người tạo ra. Dễ gặp trong các cụm như 'khám phá hang động', 'lối vào hang', 'sống trong hang'.

Examples

We saw a small cave near the beach.

Chúng tôi thấy một **hang động** nhỏ gần bãi biển.

The bear slept inside the cave.

Con gấu ngủ bên trong **hang động**.

They want to explore the cave tomorrow.

Họ muốn khám phá **hang động** vào ngày mai.

It's so dark in this cave that I can't see my hand in front of my face.

Trong **hang động** này tối đến mức tôi không nhìn thấy tay mình.

We found paintings on the wall of the cave.

Chúng tôi phát hiện tranh vẽ trên tường của **hang động**.

The guide told us not to go too deep into the cave without a light.

Hướng dẫn viên dặn chúng tôi không nên đi sâu vào **hang động** nếu không có đèn.