"catwalk" in Vietnamese
Definition
Catwalk là một bục dài, hẹp và cao mà người mẫu trình diễn thời trang. Ngoài ra, nó cũng chỉ đường đi hẹp trên cao trong nhà hát hoặc công trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thời trang, 'catwalk' và 'runway' có thể dùng thay thế cho nhau ('trình diễn trên catwalk'). Ngoài lĩnh vực này, chỉ đường đi hẹp trên cao cho kỹ thuật viên, nghệ sĩ, v.v.
Examples
The model walked down the catwalk in a red dress.
Người mẫu bước trên **sàn catwalk** với chiếc váy đỏ.
He fixed the light from a narrow catwalk above the stage.
Anh ấy sửa đèn từ một **đường đi hẹp trên cao** trên sân khấu.
Many designers show their new clothes on the catwalk.
Nhiều nhà thiết kế giới thiệu bộ sưu tập mới trên **sàn catwalk**.
She was nervous before stepping onto the catwalk for her first show.
Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước khi bước lên **sàn catwalk** cho buổi trình diễn đầu tiên.
Some technicians use a catwalk above the ceiling to adjust lights during performances.
Một số kỹ thuật viên sử dụng **đường đi hẹp trên cao** phía trên trần nhà để điều chỉnh ánh sáng trong suốt buổi diễn.
If you love fashion, seeing the latest trends on the catwalk is inspiring.
Nếu bạn yêu thích thời trang, xem xu hướng mới nhất trên **sàn catwalk** thực sự truyền cảm hứng.