Type any word!

"cats" in Vietnamese

những con mèo

Definition

Mèo là loài động vật nhỏ thường được nuôi làm thú cưng. Chúng độc lập, hay chơi đùa và giỏi bắt chuột.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là dạng số nhiều của 'cat', dùng khi nói về nhiều con: 'hai con mèo', 'mèo hoang', 'mèo cưng'.

Examples

I have two cats at home.

Tôi có hai **con mèo** ở nhà.

The cats are sleeping on the sofa.

**Những con mèo** đang ngủ trên ghế sofa.

Some cats do not like water.

Một số **con mèo** không thích nước.

Her cats always come to the kitchen when they hear a can open.

**Những con mèo** của cô ấy luôn chạy vào bếp khi nghe tiếng mở hộp.

Street cats here are surprisingly friendly.

**Mèo hoang** ở đây cực kỳ thân thiện.

We ended up talking about our cats for half an hour.

Chúng tôi đã nói chuyện về **mèo** của mình suốt nửa tiếng.