"cathy" in Vietnamese
Cathy
Definition
Tên riêng dành cho nữ, thường là viết ngắn của Catherine hoặc Katherine. Dùng để gọi một người cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên riêng thường giữ nguyên hoặc chọn cách viết gần giống khi viết tiếng Việt. Luôn viết hoa khi sử dụng làm tên người.
Examples
Cathy is my friend from school.
**Cathy** là bạn của tôi từ thời đi học.
I saw Cathy at the store.
Tôi thấy **Cathy** ở cửa hàng.
Cathy has a new job.
**Cathy** có công việc mới.
Did Cathy text you back yet?
**Cathy** đã nhắn lại cho bạn chưa?
I'm meeting Cathy for coffee after work.
Tôi sẽ gặp **Cathy** đi uống cà phê sau khi làm việc.
Oh, Cathy said she'd be a little late.
Ồ, **Cathy** nói sẽ đến trễ một chút.