"catholic" in Vietnamese
Definition
Công giáo chỉ Giáo hội Công giáo La Mã hoặc người theo đạo này. Từ này có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Catholic' có thể đứng trước danh từ như 'trường Công giáo', hoặc chỉ người: 'cô ấy là người Công giáo'. Nghĩa rộng của từ này rất ít dùng hàng ngày.
Examples
My grandmother is Catholic.
Bà của tôi là người **Công giáo**.
He goes to a Catholic school.
Anh ấy học ở một trường **Công giáo**.
The town has a Catholic church.
Thị trấn có một nhà thờ **Công giáo**.
She was raised Catholic, but she doesn't go to church much now.
Cô ấy được nuôi dạy theo **Công giáo**, nhưng bây giờ ít khi đi nhà thờ.
I didn't know your family was Catholic.
Tôi không biết gia đình bạn là **Công giáo**.
They're planning a Catholic wedding next spring.
Họ dự định tổ chức một đám cưới **Công giáo** vào mùa xuân tới.