"catheter" in Vietnamese
Definition
Ống thông là một ống mỏng, mềm dẻo được đưa vào cơ thể để dẫn hoặc hút chất lỏng ra vào. Thường dùng trong các thủ thuật y tế như lấy nước tiểu từ bàng quang.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y khoa, thường dùng ở bệnh viện. Có thể gặp các cụm như 'ống thông tiểu', 'đặt ống thông', 'thông ống'. Dùng cho nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể.
Examples
The nurse inserted a catheter to help the patient urinate.
Y tá đã đặt **ống thông** để giúp bệnh nhân đi tiểu.
The doctor removed the catheter after the operation.
Bác sĩ đã rút **ống thông** sau ca phẫu thuật.
A catheter can be used to give medicine directly into the vein.
Có thể dùng **ống thông** để truyền thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.
If you feel pain while the catheter is in, let the nurse know right away.
Nếu cảm thấy đau khi **ống thông** đang còn, hãy báo ngay cho y tá biết.
He had to stay overnight because of a problem with his catheter.
Anh ấy phải ở lại qua đêm vì gặp sự cố với **ống thông**.
They explained how the catheter would feel before starting the procedure.
Họ đã giải thích cảm giác của **ống thông** sẽ như thế nào trước khi bắt đầu thủ thuật.