"caterpillar" in Vietnamese
Definition
Sâu bướm là giai đoạn ấu trùng có thân mềm và dài của bướm hoặc ngài, thường ăn lá trước khi biến thành côn trùng trưởng thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng "sâu bướm" cho ấu trùng của bướm hoặc ngài, không dùng cho các loại sâu hoặc ấu trùng côn trùng khác. Thường gặp trong ngữ cảnh giáo dục hoặc khám phá thiên nhiên.
Examples
The caterpillar crawled slowly on the leaf.
**Sâu bướm** bò chậm trên chiếc lá.
Look at the green caterpillar on the branch.
Nhìn kìa, có một **sâu bướm** xanh trên cành cây.
A caterpillar turns into a butterfly.
Một **sâu bướm** sẽ biến thành bướm.
Did you know some caterpillars have bright colors to warn predators?
Bạn có biết một số **sâu bướm** có màu sắc sặc sỡ để cảnh báo kẻ săn mồi không?
Kids love watching a caterpillar build its cocoon.
Trẻ em rất thích xem một **sâu bướm** tạo kén.
I found a hairy caterpillar in the garden this morning.
Sáng nay tôi tìm thấy một **sâu bướm** đầy lông trong vườn.