"caterers" in Vietnamese
Definition
Nhà cung cấp tiệc là doanh nghiệp hoặc cá nhân chuyên phục vụ thức ăn và đồ uống cho các sự kiện như tiệc, đám cưới hoặc hội nghị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dịch vụ chuyên nghiệp cho các sự kiện, không dùng cho bữa ăn hàng ngày. Ví dụ: 'nhà cung cấp tiệc cưới', 'dịch vụ tiệc sự kiện'. Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều đơn vị hoặc công ty.
Examples
The caterers arrived early to set up the food tables.
**Nhà cung cấp tiệc** đến sớm để sắp xếp bàn thức ăn.
We hired professional caterers for our wedding.
Chúng tôi đã thuê **nhà cung cấp tiệc** chuyên nghiệp cho đám cưới.
The school used local caterers for the end-of-year party.
Trường đã dùng **nhà cung cấp tiệc** địa phương cho buổi tiệc cuối năm.
The caterers handled everything, so we could just relax and enjoy the event.
**Nhà cung cấp tiệc** lo hết mọi thứ nên chúng tôi chỉ việc thư giãn và tận hưởng sự kiện.
If you need vegetarian options, most caterers can adjust their menus.
Nếu bạn cần món chay, hầu hết các **nhà cung cấp tiệc** đều có thể điều chỉnh thực đơn.
There are dozens of caterers in this city, so we have lots of choices for our party.
Có hàng chục **nhà cung cấp tiệc** ở thành phố này nên chúng ta có rất nhiều lựa chọn cho buổi tiệc.