Type any word!

"caterer" in Vietnamese

nhà cung cấp dịch vụ tiệcngười làm dịch vụ ăn uống

Definition

Người hoặc công ty chuyên cung cấp đồ ăn và thức uống cho các sự kiện như tiệc, đám cưới hoặc hội họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'wedding caterer', 'thuê một caterer'. Không nhầm lẫn với 'caretaker' (người trông nom). Động từ là 'cung cấp tiệc'.

Examples

We need to find a caterer for the wedding reception.

Chúng ta cần tìm một **nhà cung cấp dịch vụ tiệc** cho tiệc cưới.

The caterer prepared food for 200 guests.

**Nhà cung cấp dịch vụ tiệc** đã chuẩn bị đồ ăn cho 200 khách.

The company hired an outside caterer for the holiday party.

Công ty đã thuê một **nhà cung cấp dịch vụ tiệc** bên ngoài cho buổi tiệc cuối năm.

The caterer totally nailed it — everyone was raving about the food.

**Nhà cung cấp dịch vụ tiệc** thật sự quá xuất sắc — ai cũng khen đồ ăn.

We went through three different caterers before we found one that could handle vegan options.

Chúng tôi đã thử với ba **nhà cung cấp dịch vụ tiệc** khác nhau trước khi tìm được bên có thể phục vụ món chay.

My sister works as a caterer on the side — she does amazing Italian food for small events.

Chị tôi làm **nhà cung cấp dịch vụ tiệc** ngoài giờ — cô ấy làm các món Ý rất ngon cho những sự kiện nhỏ.