Type any word!

"cater" in Vietnamese

phục vụ ăn uốngđáp ứng

Definition

Cung cấp đồ ăn thức uống cho sự kiện, hoặc đáp ứng nhu cầu, mong muốn của một nhóm người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'cater' chủ yếu dùng cho dịch vụ cung cấp đồ ăn tại sự kiện ('cater a wedding'), hoặc đáp ứng nhu cầu nhóm người ('cater to children'). Không nhầm với 'serve' chỉ dọn thức ăn.

Examples

They cater for weddings and birthday parties.

Họ **phục vụ ăn uống** cho đám cưới và tiệc sinh nhật.

Our restaurant can cater large groups.

Nhà hàng của chúng tôi có thể **phục vụ ăn uống** cho các nhóm lớn.

Does this company cater school lunches?

Công ty này có **phục vụ ăn uống** cho bữa trưa ở trường không?

We try to cater to all our clients' needs.

Chúng tôi cố gắng **đáp ứng** tất cả các nhu cầu của khách hàng.

The hotel will cater your entire event, including snacks and drinks.

Khách sạn sẽ **phục vụ ăn uống** cho toàn bộ sự kiện của bạn, bao gồm cả đồ ăn nhẹ và đồ uống.

Some TV shows cater to young audiences by using trendy language.

Một số chương trình truyền hình **đáp ứng** khán giả trẻ bằng cách sử dụng ngôn ngữ thời thượng.