Type any word!

"categories" in Vietnamese

danh mụcloại

Definition

Các nhóm hoặc loại mà sự vật được phân chia dựa trên những đặc điểm giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng ở số nhiều: 'categories of books', 'different categories'. Mang nghĩa hệ thống, trang trọng hơn so với 'loại' hay 'kiểu'.

Examples

We have different categories of shoes in the store.

Chúng tôi có các **danh mục** giày khác nhau trong cửa hàng.

The questions are divided into three categories.

Các câu hỏi được chia thành ba **danh mục**.

Fruits and vegetables are two main categories of food.

Trái cây và rau củ là hai **danh mục** chính của thực phẩm.

Can you put these books into the right categories?

Bạn có thể sắp xếp những cuốn sách này vào đúng **danh mục** không?

People often judge movies by their categories, like action or comedy.

Mọi người thường đánh giá phim dựa vào **danh mục**, như hành động hoặc hài.

Online stores let you filter products by different categories.

Các cửa hàng trực tuyến cho phép bạn lọc sản phẩm theo nhiều **danh mục** khác nhau.