Type any word!

"catchy" in Vietnamese

dễ nhớthu hút (bài hát)

Definition

Một thứ gì đó dễ nhớ hoặc thu hút sự chú ý, như bài hát hoặc khẩu hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bài hát, khẩu hiệu, tiêu đề, quảng cáo. Thể hiện sự dễ nhớ và thu hút. Mang ý nghĩa tích cực nhưng đôi khi hơi đơn giản hoặc nhàm chán. Thường đi kèm: 'catchy tune', 'catchy jingle', 'catchy phrase'.

Examples

That song has a catchy melody.

Bài hát đó có giai điệu rất **dễ nhớ**.

They're looking for a catchy name for their new product.

Họ đang tìm một tên **dễ nhớ** cho sản phẩm mới của họ.

She wrote a catchy jingle for the commercial.

Cô ấy đã viết một đoạn nhạc quảng cáo **dễ nhớ** cho quảng cáo đó.

The chorus is so catchy, I can't stop singing it.

Điệp khúc quá **dễ nhớ**, tôi không thể ngừng hát nó.

That ad has a really catchy slogan—everyone remembers it.

Quảng cáo đó có khẩu hiệu rất **dễ nhớ**—ai cũng nhớ.

If you want people to notice your brand, you need a catchy logo.

Nếu bạn muốn mọi người chú ý đến thương hiệu, bạn cần logo **thu hút**.