"catches" in Vietnamese
Definition
'Catches' dùng để nói ai đó bắt được thứ gì, kịp lên xe/xe lửa, mắc bệnh, hoặc nhận ra điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, nghĩa sẽ khác: 'catch a bus' là kịp xe bus, 'catch a cold' là bị cảm, 'catch what someone said' là hiểu ai đó nói.
Examples
She catches the ball with one hand.
Cô ấy **bắt** quả bóng bằng một tay.
He catches the bus at 8 every morning.
Anh ấy **đuổi kịp** xe buýt lúc 8 giờ mỗi sáng.
My son catches a cold every winter.
Con trai tôi **mắc** cảm lạnh mỗi mùa đông.
She always catches small mistakes before anyone else does.
Cô ấy luôn **nhận ra** lỗi nhỏ trước mọi người.
If he leaves now, he catches the last train home.
Nếu anh ấy đi bây giờ, anh ấy sẽ **kịp** chuyến tàu cuối về nhà.
I don't think he catches what I mean half the time.
Tôi nghĩ anh ấy không **hiểu** ý tôi phần lớn thời gian.