Type any word!

"catcher" in Vietnamese

bắt bóngvật để bắt

Definition

Trong bóng chày hoặc bóng mềm, bắt bóng là người ngồi sau đĩa chính và nhận bóng từ người ném. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ bất kỳ ai hoặc vật gì dùng để bắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bóng chày hoặc bóng mềm. Ở đời sống thường ngày không dùng để chỉ người hay vật bắt bình thường. Với vật như 'dream catcher', nên gọi là 'vật bắt mơ'.

Examples

The catcher wears special gear to protect himself.

**Bắt bóng** mang đồ bảo hộ đặc biệt để bảo vệ mình.

The team's catcher is very fast.

**Bắt bóng** của đội rất nhanh nhẹn.

A catcher has to pay attention to every pitch.

Một **bắt bóng** luôn phải tập trung vào từng đường ném.

Their catcher called a perfect game last night.

**Bắt bóng** của đội họ đã điều khiển trận đấu hoàn hảo tối qua.

She bought a colorful dream catcher for her room.

Cô ấy mua một **vật để bắt** giấc mơ đầy màu sắc cho phòng mình.

The catcher signaled for a curveball, hoping to fool the batter.

**Bắt bóng** ra hiệu cho một cú ném cong, mong đánh lừa người đánh bóng.