Type any word!

"catatonic" in Vietnamese

mê mannhư người mất hồn (trạng thái tâm thần)

Definition

Chỉ trạng thái một người không thể cử động, nói năng hoặc bộc lộ cảm xúc, thường gặp trong các bệnh tâm thần hoặc thần kinh nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa, tâm thần học, hoặc để miêu tả trạng thái sốc, không cảm xúc. Không dùng cho trường hợp im lặng hoặc yên tĩnh thông thường.

Examples

The patient was catatonic and did not respond to questions.

Bệnh nhân ở trạng thái **mê man** và không trả lời các câu hỏi.

She became catatonic after hearing the bad news.

Nghe tin xấu, cô ấy trở nên **mê man**.

A catatonic state can last for hours or even days.

Trạng thái **mê man** có thể kéo dài hàng giờ hoặc thậm chí nhiều ngày.

He just sat there, catatonic, after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy chỉ ngồi đó, **mê man**.

It was like she went catatonic from shock.

Giống như cô ấy **mê man** vì sốc vậy.

After the argument, he was so withdrawn he seemed almost catatonic.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy khép mình đến mức trông gần như **mê man**.