Type any word!

"catalogs" in Vietnamese

catalogdanh mục

Definition

Catalog (danh mục) là sách hoặc danh sách liệt kê các sản phẩm, vật phẩm hay tài nguyên kèm mô tả, đôi khi có hình ảnh. Là động từ, nó có nghĩa là sắp xếp hoặc phân loại một cách hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Catalog' dùng cả cho sách giới thiệu sản phẩm lẫn danh sách thư viện. Dạng động từ ('catalogs') mang ý nghĩa sắp xếp hoặc ghi chú chính thức, không chỉ là liệt kê thông thường. Cụm từ như 'product catalogs', 'library catalogs' rất phổ biến.

Examples

The store sends out new catalogs before each season.

Cửa hàng gửi các **catalog** mới trước mỗi mùa.

Many libraries have online catalogs for books.

Nhiều thư viện có **catalog** trực tuyến cho sách.

She catalogs each new painting in her studio.

Cô ấy **catalog** từng bức tranh mới trong xưởng của mình.

I love flipping through holiday catalogs for gift ideas.

Tôi thích lật xem **catalog** dịp lễ để tìm ý tưởng quà tặng.

The museum carefully catalogs every artifact before display.

Bảo tàng cẩn thận **catalog** từng hiện vật trước khi trưng bày.

Most companies now keep their product catalogs online instead of printing them.

Hiện nay, hầu hết các công ty giữ **catalog** sản phẩm của mình trực tuyến thay vì in chúng.