"casual" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ những thứ thoải mái, không trang trọng hoặc không nghiêm túc. Thường được dùng cho quần áo, cuộc gặp gỡ, hoặc mối quan hệ không ràng buộc.
用法说明(Vietnamese)
Dùng cho quần áo ('casual clothes', 'casual Friday') tức là thoải mái, không trang trọng. Đối với mối quan hệ, nghĩa là không nghiêm túc. Không nên nhầm với 'careless', nghĩa là bất cẩn.
例句
He wore casual clothes to school.
Anh ấy mặc đồ **thoải mái** đến trường.
The meeting was casual and short.
Cuộc họp diễn ra rất **thoải mái** và ngắn gọn.
They are just casual friends from work.
Họ chỉ là những người bạn **bình thường** ở chỗ làm.
Don’t worry, it’s a pretty casual dinner—you don’t need to dress up.
Đừng lo, đây chỉ là bữa tối **thoải mái** thôi—bạn không cần ăn mặc trang trọng.
We’re keeping things casual for now and seeing where it goes.
Hiện giờ, chúng tôi chỉ giữ mọi thứ **bình thường** và xem mọi chuyện diễn ra thế nào.
I like how casual he is with everyone—it makes people feel comfortable.
Tôi thích sự **thoải mái** của anh ấy với mọi người—nó khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.