Введите любое слово!

"castrated" in Vietnamese

thiến

Definition

Chỉ động vật hoặc người đã bị cắt bỏ tinh hoàn, thường để ngăn ngừa sinh sản hoặc thay đổi hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến cho động vật (bò, mèo...) trong nông nghiệp, thú y. Khi nói về con người có thể nhạy cảm hoặc xúc phạm; không dùng với động vật cái ('spayed' dành cho cái).

Examples

The farmer keeps castrated bulls for safety.

Người nông dân nuôi những con bò đực đã được **thiến** để đảm bảo an toàn.

The vet explained why the cat was castrated.

Bác sĩ thú y giải thích lý do vì sao con mèo được **thiến**.

A castrated animal cannot have babies.

Động vật đã được **thiến** thì không thể sinh con.

Those cats in the shelter are all castrated to control the population.

Những con mèo ở trại đều đã được **thiến** để kiểm soát số lượng.

After the horse was castrated, he became much calmer.

Sau khi con ngựa được **thiến**, nó trở nên hiền hơn nhiều.

It's common for pet rabbits to be castrated to prevent aggression.

Thỏ nuôi thường được **thiến** để giảm tính hung dữ.