"castor" in Vietnamese
Definition
‘Castor’ chỉ con hải ly (loài gặm nhấm sống dưới nước lớn), bánh xe nhỏ dưới đồ nội thất giúp di chuyển, hoặc cây thầu dầu (lấy dầu thầu dầu).
Usage Notes (Vietnamese)
‘castor’ (hải ly) phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh; khi nói về bánh xe thì thường gặp trong chuyên ngành nội thất. ‘castor oil’ là dầu từ thực vật, không phải từ động vật. Phân biệt ‘castor’ với ‘caster’.
Examples
A castor builds dams in rivers.
Một con **hải ly** xây đập trên sông.
My chair has a broken castor.
Ghế của tôi bị hỏng một **bánh xe nhỏ**.
We made oil from the castor plant.
Chúng tôi làm dầu từ cây **thầu dầu**.
The castors on my suitcase make traveling so much easier.
**Bánh xe nhỏ** dưới vali của tôi giúp đi lại dễ dàng hơn rất nhiều.
Did you know a castor can cut down a tree with its teeth?
Bạn có biết rằng một con **hải ly** có thể hạ một cái cây chỉ bằng răng của nó không?
My grandmother swears by using castor oil for her hair.
Bà tôi luôn tin dùng **dầu thầu dầu** cho tóc.