Type any word!

"castor" in Indonesian

hải lybánh xe nhỏ (trên đồ nội thất)cây thầu dầu

Definition

‘Castor’ có thể chỉ đến loài hải ly lớn sống dưới nước, bánh xe nhỏ gắn dưới đồ nội thất, hoặc cây thầu dầu (dùng lấy dầu).

Usage Notes (Indonesian)

‘castor’ động vật hay gặp trong tiếng Anh Anh; nghĩa là bánh xe nhỏ chỉ dùng trong lĩnh vực nội thất kỹ thuật. ‘castor oil’ là dầu thực vật, không liên quan đến động vật. Đừng nhầm với ‘caster’.

Examples

A castor builds dams in rivers.

Một con **hải ly** xây đập trên sông.

My chair has a broken castor.

**Bánh xe nhỏ** ở ghế của tôi bị gãy.

We made oil from the castor plant.

Chúng tôi lấy dầu từ cây **thầu dầu**.

The castors on my suitcase make traveling so much easier.

Nhờ có các **bánh xe nhỏ** trên vali, việc đi du lịch dễ dàng hơn nhiều.

Did you know a castor can cut down a tree with its teeth?

Bạn có biết một con **hải ly** có thể đốn hạ cây chỉ với răng của nó không?

My grandmother swears by using castor oil for her hair.

Bà tôi rất tin vào **dầu thầu dầu** cho tóc của mình.