"castillo" in Vietnamese
Definition
Một tòa nhà lớn kiên cố, thường dùng để bảo vệ hoặc làm nơi ở cho những người quan trọng như vua chúa trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho các toà lâu đài cổ thực tế hoặc trong truyện cổ tích. Khác với 'palace' (cung điện) là nhấn mạnh sự lộng lẫy, 'lâu đài' nhấn mạnh phòng thủ.
Examples
The king lived in a castillo.
Nhà vua sống trong một **lâu đài**.
We visited the old castillo by the river.
Chúng tôi đã ghé thăm **lâu đài** cổ bên dòng sông.
The castillo had high walls and towers.
**Lâu đài** có những bức tường và tháp cao.
When I was a kid, I dreamed of living in a magical castillo.
Hồi bé, tôi từng mơ mình sống trong một **lâu đài** thần kỳ.
They threw a festival at the castillo every summer.
Họ tổ chức lễ hội ở **lâu đài** mỗi mùa hè.
From the top of the castillo, you can see the whole village.
Từ trên nóc **lâu đài**, bạn có thể nhìn thấy cả ngôi làng.