Type any word!

"cast" in Vietnamese

némtuyển diễn viêndàn diễn viênbó bột (y tế)

Definition

'cast' nghĩa là ném vật gì đó hoặc chọn diễn viên cho vở kịch, phim hoặc chương trình. Là danh từ, nó chỉ toàn bộ dàn diễn viên hoặc lớp bó bột khi bị gãy xương.

Usage Notes (Vietnamese)

'cast' là động từ bất quy tắc: cast–cast–cast. Thường gặp trong các cụm như 'cast a shadow', 'cast a vote', 'cast a spell', 'be cast in a movie'. Dùng trong y tế để chỉ bó bột hoặc nói về nhóm diễn viên.

Examples

She was cast in the school play.

Cô ấy được **tuyển** vào vở kịch của trường.

The doctor put a cast on his leg.

Bác sĩ đã bó **bột** chân cho anh ấy.

The fisherman cast his line into the water.

Người câu cá **ném** dây câu xuống nước.

The whole cast came out for the final bow.

Toàn bộ **dàn diễn viên** ra chào khán giả sau cùng.

That comment really cast doubt on his story.

Bình luận đó thực sự đã **gây** nghi ngờ về câu chuyện của anh ấy.

I can't believe they cast him as the villain.

Không thể tin là họ lại **chọn** anh ấy đóng vai ác.