Type any word!

"cassette" in Vietnamese

băng cát-xét

Definition

Băng cát-xét là hộp nhỏ hình chữ nhật chứa dải băng từ bên trong, dùng để ghi âm hoặc phát nhạc, âm thanh hoặc video. Rất phổ biến trước thời đĩa CD và các định dạng kỹ thuật số.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi là 'băng cát-xét', chủ yếu cho nhạc hoặc âm thanh từ thập niên 70-90. Nay hiếm gặp, mang tính hoài cổ. Không nhầm với 'cartridge'. Một số cụm: 'băng nhạc cát-xét', 'băng video VHS'.

Examples

I have an old cassette from the 1980s.

Tôi có một **băng cát-xét** cũ từ những năm 1980.

She listened to music on a cassette.

Cô ấy nghe nhạc bằng **băng cát-xét**.

We recorded the conversation on a cassette.

Chúng tôi đã ghi lại cuộc trò chuyện vào **băng cát-xét**.

My dad still has a box full of cassettes in the attic.

Bố tôi vẫn còn một hộp đầy **băng cát-xét** trên gác mái.

Remember when you had to rewind the cassette before playing it again?

Bạn còn nhớ phải tua lại **băng cát-xét** trước khi phát lại không?

Vinyl and cassettes are making a comeback among music lovers.

Đĩa than và **băng cát-xét** đang trở lại với giới yêu nhạc.