好きな単語を入力!

"casserole" in Vietnamese

món casserolenồi casserole

Definition

Casserole là món ăn được chế biến bằng cách nướng hỗn hợp thịt, rau củ và sốt trong một chiếc nồi sâu ở lò nướng. Từ này cũng dùng để chỉ chính chiếc nồi dùng để nướng đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường 'casserole' dùng để nói đến món ăn, ít khi nói về cái nồi. Thường gặp như 'casserole cá ngừ', 'casserole đậu que'. Khi đếm dùng: 'một casserole', 'hai casserole'.

Examples

We made a chicken casserole for dinner.

Chúng tôi đã làm **casserole** gà cho bữa tối.

She put the casserole in the oven.

Cô ấy đặt **casserole** vào lò nướng.

This vegetable casserole is very healthy.

Món **casserole** rau củ này rất lành mạnh.

Have you ever tried Mom's tuna casserole? It's famous in our family.

Bạn đã bao giờ thử **casserole** cá ngừ của mẹ chưa? Món ấy nổi tiếng trong gia đình mình đấy.

After a long day, there's nothing better than a hot casserole for comfort.

Sau một ngày dài, không gì tuyệt vời bằng một **casserole** nóng để an ủi bản thân.

Bring your favorite casserole to the potluck tomorrow!

Mang **casserole** yêu thích của bạn đến buổi liên hoan ngày mai nhé!