"cassandra" in Vietnamese
Definition
“Cassandra” là người cảnh báo về nguy hiểm hoặc thảm họa nhưng không ai tin, lấy từ thần thoại Hy Lạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa vì là tên riêng. Dùng bóng gió cho người cảnh báo nhưng bị ngó lơ, hay gặp trong báo chí và văn học.
Examples
The teacher was a Cassandra, warning about cheating in class.
Cô giáo như một **Cassandra**, luôn cảnh báo về gian lận trong lớp.
Many called him a Cassandra when he predicted the storm.
Nhiều người gọi anh ấy là **Cassandra** khi anh dự đoán cơn bão.
No one listened to the Cassandra at the meeting.
Không ai lắng nghe **Cassandra** trong cuộc họp.
Don't be a Cassandra—try offering solutions, not just warnings.
Đừng làm **Cassandra**—hãy đưa ra giải pháp, không chỉ cảnh báo.
After all her ignored warnings, she started to feel like a Cassandra.
Sau nhiều cảnh báo bị bỏ qua, cô ấy bắt đầu cảm thấy mình là một **Cassandra**.
Journalists sometimes play the role of Cassandra when covering environmental issues.
Các nhà báo đôi khi đóng vai **Cassandra** khi đưa tin về môi trường.