Type any word!

"casinos" in Vietnamese

sòng bạc

Definition

Nơi mà mọi người đến để chơi cờ bạc, thường còn có ăn uống và xem biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ các địa điểm hợp pháp dành cho đánh bạc. Thường đi với các cụm như 'đi sòng bạc', 'làm việc ở sòng bạc', 'sòng bạc lớn', 'Las Vegas'. Đừng nhầm với các nhà hàng hay câu lạc bộ mang tên 'casino'.

Examples

There are many casinos in Las Vegas.

Ở Las Vegas có rất nhiều **sòng bạc**.

Some people work in casinos as dealers.

Một số người làm việc ở **sòng bạc** với vai trò chia bài.

You must be 21 to enter most casinos in the US.

Bạn phải đủ 21 tuổi mới được vào hầu hết các **sòng bạc** ở Mỹ.

Some casinos offer free drinks to keep guests playing longer.

Một số **sòng bạc** tặng đồ uống miễn phí để khách chơi lâu hơn.

Online casinos have become very popular in recent years.

**Sòng bạc** trực tuyến trở nên rất phổ biến trong những năm gần đây.

She says she never wins at casinos, but she keeps going back for the fun.

Cô ấy nói là chưa bao giờ thắng ở **sòng bạc**, nhưng vẫn quay lại vì vui.