Type any word!

"casino" in Vietnamese

sòng bạc

Definition

Sòng bạc là nơi mọi người đến để đánh bạc thông qua các trò chơi như poker, roulette, blackjack và máy đánh bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sòng bạc' chỉ dùng cho nơi đánh bạc thực sự, không phải phòng chơi game thông thường. Nếu nói về các trang mạng thì phải gọi là 'sòng bạc trực tuyến'.

Examples

They visited a casino during their trip to Las Vegas.

Họ đã đến một **sòng bạc** khi du lịch ở Las Vegas.

My uncle works at a casino downtown.

Chú tôi làm việc tại một **sòng bạc** ở trung tâm thành phố.

The casino was full of lights and music.

**Sòng bạc** tràn đầy ánh đèn và tiếng nhạc.

We ended up at a casino after dinner, just to look around.

Sau bữa tối, chúng tôi đến một **sòng bạc** chỉ để ngắm nghía.

He says he never gambles, but he loves the atmosphere of a casino.

Anh ấy nói rằng mình không bao giờ đánh bạc nhưng rất thích không khí trong **sòng bạc**.

That new hotel has a casino, a spa, and three restaurants.

Khách sạn mới đó có một **sòng bạc**, một spa và ba nhà hàng.