Type any word!

"casings" in Vietnamese

vỏ bọcvỏ đạnvỏ xúc xích

Definition

Vỏ bọc là lớp ngoài dùng để bảo vệ hoặc bao phủ một vật, như vỏ xúc xích, vỏ đạn, hay lớp bảo vệ cho máy móc và dây điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, ẩm thực hoặc cơ khí: vỏ xúc xích, vỏ đạn, vỏ bảo vệ dây điện. Đối với áo ghế hay quần áo, thường dùng 'vỏ' hoặc 'bao' khác.

Examples

The electricians placed new casings around the wires.

Thợ điện đã lắp **vỏ bọc** mới cho các dây điện.

All the sausage casings are made from natural materials.

Tất cả các **vỏ xúc xích** đều làm từ nguyên liệu tự nhiên.

We found bullet casings at the crime scene.

Chúng tôi tìm thấy **vỏ đạn** tại hiện trường vụ án.

After cooking, the sausage casings become thin and easy to eat.

Sau khi nấu, **vỏ xúc xích** trở nên mỏng và dễ ăn.

He collects old bullet casings as a hobby.

Anh ấy sưu tầm các **vỏ đạn** cũ như một sở thích.

Make sure the wire casings aren’t cracked before plugging them in.

Đảm bảo rằng **vỏ bọc** dây điện không bị nứt trước khi cắm vào.