Type any word!

"cashmere" in Vietnamese

len cashmerevải cashmere

Definition

Một loại len rất mềm và ấm được làm từ lông dê cashmere, thường dùng cho quần áo cao cấp như áo len và khăn quàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ loại vải, hoặc dùng mô tả sản phẩm như 'cashmere sweater'. Từ này gắn liền với sự sang trọng, cao cấp, không nên nhầm với 'Kashmir' là vùng địa lý.

Examples

This sweater is made of cashmere.

Chiếc áo len này làm từ **len cashmere**.

He bought a cashmere scarf for winter.

Anh ấy đã mua một chiếc khăn choàng **len cashmere** cho mùa đông.

Cashmere is softer than regular wool.

**Len cashmere** mềm hơn len bình thường.

I love wearing my old cashmere sweater on chilly days.

Tôi thích mặc chiếc áo len **cashmere** cũ vào những ngày se lạnh.

These gloves feel amazing—they’re real cashmere!

Đôi găng tay này thật tuyệt—chúng là **len cashmere** thật!

If you want something warm but not too heavy, try a cashmere blend.

Nếu bạn muốn thứ gì đó ấm áp mà không quá dày, hãy thử loại pha **cashmere**.