Type any word!

"cashier" in Vietnamese

thu ngân

Definition

Thu ngân là người nhận và trả tiền cho khách tại cửa hàng, ngân hàng hoặc nơi kinh doanh khác, thường làm việc tại quầy thu tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thu ngân' chỉ dùng cho nhân viên trực tiếp thu và trả tiền cho khách; không ám chỉ các vị trí quản lý. Trong ngân hàng, đôi khi còn gọi là 'giao dịch viên'.

Examples

The cashier gave me change for my $20 bill.

**Thu ngân** đã trả lại tiền thừa cho tờ 20 đô của tôi.

She works as a cashier at the supermarket.

Cô ấy làm **thu ngân** ở siêu thị.

Ask the cashier for a receipt after you pay.

Sau khi thanh toán, hãy xin hóa đơn từ **thu ngân**.

The line moved slowly because the cashier was new and still learning.

Hàng chờ di chuyển chậm vì **thu ngân** mới và đang học việc.

The cashier smiled and wished me a nice day.

**Thu ngân** cười và chúc tôi một ngày tốt lành.

If you have a problem with your bill, talk to the cashier or a manager.

Nếu gặp vấn đề với hóa đơn, hãy nói chuyện với **thu ngân** hoặc người quản lý.