"cash" بـVietnamese
التعريف
Tiền mặt là tiền bằng giấy hoặc xu, không phải séc hay thẻ. Cũng có thể chỉ việc đổi séc lấy tiền mặt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng nói 'trả bằng tiền mặt', hoặc 'đổi séc lấy tiền mặt'. Không dùng cho giao dịch điện tử.
أمثلة
Do you have any cash with you?
Bạn có **tiền mặt** không?
I want to pay in cash.
Tôi muốn trả bằng **tiền mặt**.
This store only accepts cash.
Cửa hàng này chỉ nhận **tiền mặt**.
Can you cash this check for me at the bank?
Bạn có thể **đổi tiền mặt** cho tấm séc này giúp tôi ở ngân hàng không?
He always keeps some cash in his wallet just in case.
Anh ấy luôn giữ một ít **tiền mặt** trong ví để phòng khi cần thiết.
If you pay in cash, they’ll give you a small discount.
Nếu bạn trả bằng **tiền mặt**, họ sẽ giảm giá một chút.