Type any word!

"carving" in Vietnamese

chạm khắc

Definition

Chạm khắc là một vật được tạo ra bằng cách cắt, đục vào gỗ, đá hoặc vật liệu khác, hoặc nghệ thuật tạo ra những vật như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các sản phẩm thủ công từ gỗ, đá như 'wood carving', 'stone carving'. Không giống 'engraving' (chạm nổi/khắc bề mặt). Đôi khi cũng dùng để chỉ hành động.

Examples

The museum has a beautiful carving of a bird.

Bảo tàng có một **chạm khắc** con chim rất đẹp.

She learned carving from her grandfather.

Cô ấy học **chạm khắc** từ ông ngoại.

This wooden carving took many hours to finish.

**Chạm khắc** gỗ này mất nhiều giờ mới hoàn thành.

People travel from far away to see the ancient stone carvings.

Nhiều người từ xa đến để xem những **chạm khắc** đá cổ xưa.

He enjoys wood carving as a way to relax after work.

Anh ấy thích **chạm khắc** gỗ để thư giãn sau giờ làm việc.

Did you see the new dragon carving above the door?

Bạn có thấy **chạm khắc** hình rồng mới phía trên cửa không?