Type any word!

"carver" in Vietnamese

thợ chạm khắcngười cắt thịt

Definition

Thợ chạm khắc là người dùng công cụ để tạo hình vật liệu như gỗ, đá hoặc cắt thịt, thường là nghệ nhân hoặc chuyên gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều cho nghệ nhân điêu khắc gỗ, đá (chính thức); cũng có thể chỉ người cắt thịt trên bàn ăn (thông tục). 'woodcarver', 'stone carver' phổ biến trong nghệ thuật.

Examples

The carver used sharp tools to make a statue from wood.

**Thợ chạm khắc** đã dùng dụng cụ sắc bén để làm bức tượng từ gỗ.

A skilled carver can make beautiful designs in stone.

Một **thợ chạm khắc** lành nghề có thể tạo ra các hoa văn tuyệt đẹp trên đá.

The carver cut the turkey for everyone at dinner.

**Người cắt thịt** đã chia gà tây cho mọi người trong bữa tối.

My grandfather was a talented carver who made wooden toys by hand.

Ông tôi là một **nghệ nhân điêu khắc** tài hoa, tự tay làm đồ chơi gỗ.

At the festival, a local carver gave a live demonstration of his craft.

Tại lễ hội, một **nghệ nhân điêu khắc** địa phương đã biểu diễn tay nghề trực tiếp.

He’s not just the family carver—he’s the only one who can slice the roast just right!

Anh ấy không chỉ là **người cắt thịt** trong gia đình— mà còn là người duy nhất có thể cắt món nướng thật hoàn hảo!