Type any word!

"carved" in Vietnamese

được chạm khắc

Definition

Được tạo hình hoặc trang trí bằng cách cắt và đục, thường là từ gỗ, đá hoặc vật liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'được chạm khắc' thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật, trang trí, hoặc trong trình bày món ăn (ví dụ: 'carved wood', 'carved pumpkin', 'carved turkey'). 'Carved out' còn mang nghĩa tạo ra không gian hoặc vị trí một cách chủ động.

Examples

The statue was carved from marble.

Bức tượng được **chạm khắc** từ đá cẩm thạch.

We made a carved pumpkin for Halloween.

Chúng tôi đã làm một quả bí ngô **chạm khắc** cho Halloween.

The table has beautiful carved legs.

Bàn có chân được **chạm khắc** rất đẹp.

He proudly showed us the wooden owl he had carved himself.

Anh ấy tự hào khoe với chúng tôi con cú gỗ mà anh ấy đã tự **chạm khắc**.

The roast turkey was beautifully carved at the table.

Gà tây quay được **chạm khắc** đẹp ngay tại bàn.

You could see the artist's details in every line of the carved face.

Bạn có thể thấy sự tỉ mỉ của nghệ nhân trong từng đường nét của khuôn mặt **chạm khắc** đó.