"carve" in Vietnamese
Definition
Dùng dao hoặc dụng cụ để tạo hình cho vật gì đó, nhất là gỗ hoặc đá; cũng chỉ việc cắt thịt đã nấu chín ra từng miếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật ('chạm khắc tượng', 'khắc bí ngô') và trong ẩm thực ('cắt thịt gà'). 'Carve out' có nghĩa là nỗ lực đạt được điều gì đó. Không nhầm với 'curve' (uốn cong).
Examples
He likes to carve animals from wood.
Anh ấy thích **chạm khắc** các con vật từ gỗ.
Can you carve the turkey for dinner?
Bạn có thể **cắt** gà tây cho bữa tối không?
She learned to carve beautiful patterns in soap.
Cô ấy đã học **chạm khắc** những hoa văn đẹp trên xà phòng.
Every Halloween, we carve pumpkins together.
Mỗi mùa Halloween, chúng mình cùng nhau **khắc** bí ngô.
His name was carved into the old tree.
Tên của anh ấy đã được **khắc** vào thân cây cũ.
It takes years to really carve out a place for yourself in this business.
Phải mất nhiều năm mới thực sự **xây dựng** được vị trí của mình trong lĩnh vực này.