"cartwright" in Indonesian
Definition
Người chế tác hoặc sửa chữa xe ngựa bằng gỗ, dùng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hoặc nghề truyền thống.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, chỉ xuất hiện khi nói về nghề truyền thống, lịch sử hay họ tên.
Examples
A cartwright built strong wagons for the farmers.
Một **thợ đóng xe ngựa** đã làm những chiếc xe chắc chắn cho nông dân.
The village had only one cartwright.
Làng chỉ có một **thợ đóng xe ngựa**.
My great-grandfather was a cartwright.
Cụ cố của tôi từng là một **thợ đóng xe ngựa**.
Back then, being a cartwright meant you were skilled with wood and wheels.
Ngày xưa, làm **thợ đóng xe ngựa** tức là bạn giỏi về gỗ và bánh xe.
The last cartwright in the region retired twenty years ago.
**Thợ đóng xe ngựa** cuối cùng ở vùng này đã nghỉ hưu cách đây hai mươi năm.
Many English surnames, like Cartwright, came from old trades.
Nhiều họ tiếng Anh như **Cartwright** bắt nguồn từ các nghề cũ.