"cartridges" in Vietnamese
Definition
Cartridges là những hộp nhỏ chứa thứ gì đó như mực cho máy in hoặc đạn cho súng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho máy in ('hộp mực') hoặc súng ('hộp đạn'). Không dùng cho băng trò chơi điện tử hiện đại.
Examples
We need new cartridges for the printer.
Chúng ta cần **hộp mực** mới cho máy in.
She changed the old cartridges in her pen.
Cô ấy đã thay **hộp mực** cũ trong bút của mình.
The hunter bought new cartridges for his rifle.
Người thợ săn đã mua **hộp đạn** mới cho súng trường của mình.
My printer always runs out of cartridges right when I need to print something important.
Máy in của tôi luôn hết **hộp mực** đúng lúc tôi cần in việc quan trọng.
Do you know where I can buy cheap cartridges for this model?
Bạn có biết mua **hộp mực** rẻ cho mẫu này ở đâu không?
Some old video game systems still use cartridges instead of discs.
Một số hệ máy trò chơi cũ vẫn còn dùng **cartridge** thay vì đĩa.