"cartridge" in Vietnamese
Definition
Hộp mực hay hộp đạn là vật chứa nhỏ dùng để giữ những thứ như mực in cho máy in hoặc đạn cho súng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về mực in ('hộp mực') hoặc đạn ('hộp đạn'). Không dùng thay cho 'băng' hay 'hộp đựng' thông thường. Với máy in, thường nói 'thay hộp mực'.
Examples
The printer needs a new cartridge.
Máy in cần một **hộp mực** mới.
He bought a box of cartridges for his camera.
Anh ấy đã mua một hộp **hộp mực** cho máy ảnh của mình.
The gun was loaded with a single cartridge.
Khẩu súng được nạp chỉ một **hộp đạn**.
Don't forget to replace the cartridge when the ink runs out.
Đừng quên thay **hộp mực** khi hết mực.
My headphones use a special cartridge to improve the sound quality.
Tai nghe của tôi sử dụng một **hộp mực** đặc biệt để cải thiện chất lượng âm thanh.
I accidentally bought the wrong cartridge for my printer and it didn't fit.
Tôi lỡ mua sai **hộp mực** cho máy in nên nó không vừa.