Type any word!

"cartman" in Vietnamese

người đánh xe ngựangười lái xe ngựa

Definition

Người vận chuyển hàng hoá bằng xe ngựa hoặc xe bò.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử hoặc văn học. Không nhầm với nhân vật 'Eric Cartman' trong phim hoạt hình South Park.

Examples

The cartman brought fresh vegetables to the market every morning.

Mỗi sáng, **người đánh xe ngựa** mang rau tươi ra chợ.

A cartman uses a horse to pull the cart.

Một **người lái xe ngựa** dùng ngựa để kéo xe.

The old cartman told us many stories about traveling the roads.

Ông **người đánh xe ngựa** già kể cho chúng tôi nhiều câu chuyện về những chuyến đi.

Back in the day, a cartman was essential for moving goods across town.

Trước đây, **người lái xe ngựa** rất quan trọng để vận chuyển hàng hóa trong thị trấn.

You rarely see a cartman these days, except maybe in rural areas or during festivals.

Ngày nay hiếm khi thấy **người đánh xe ngựa**, chỉ còn ở vùng quê hay lễ hội.

My grandfather used to say being a cartman was hard but honest work.

Ông tôi từng nói làm **người lái xe ngựa** rất vất vả nhưng lương thiện.