¡Escribe cualquier palabra!

"cartilage" en Vietnamese

sụn

Definición

Mô liên kết cứng nhưng đàn hồi, có ở các bộ phận như khớp, tai và mũi, giúp đệm và bảo vệ giữa các xương.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ y học hoặc giải phẫu học; phân biệt với 'dây chằng' (kết nối xương với xương) và 'gân' (nối cơ với xương). Thường đi với cụm như 'sụn đầu gối', 'dịch chuyển sụn', 'xỏ khuyên sụn'.

Ejemplos

Cartilage helps your joints move smoothly.

**Sụn** giúp các khớp của bạn cử động trơn tru.

Your nose and ears are partly made of cartilage.

Mũi và tai của bạn được cấu tạo một phần từ **sụn**.

Doctors can repair torn cartilage in the knee.

Bác sĩ có thể chữa rách **sụn** ở đầu gối.

He got a cartilage piercing on his upper ear last week.

Anh ấy vừa xỏ khuyên **sụn** ở phần trên của tai tuần trước.

Athletes sometimes suffer from cartilage damage after an injury.

Vận động viên đôi khi bị tổn thương **sụn** sau chấn thương.

As we age, the cartilage in our joints can wear down.

Khi chúng ta già đi, **sụn** ở các khớp có thể bị mòn dần.