Type any word!

"cartier" in Vietnamese

Cartier (thương hiệu)

Definition

Cartier là thương hiệu xa xỉ nổi tiếng của Pháp, được biết đến với trang sức, đồng hồ và phụ kiện cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa như một tên thương hiệu. Dùng trong ngữ cảnh thời trang và hàng xa xỉ, không dùng cho trang sức thông thường.

Examples

My watch is a Cartier.

Đồng hồ của tôi là **Cartier**.

She loves Cartier jewelry.

Cô ấy thích trang sức **Cartier**.

There is a Cartier store in the mall.

Có một cửa hàng **Cartier** trong trung tâm thương mại.

He surprised her with a Cartier bracelet for their anniversary.

Anh ấy đã tặng cô một chiếc vòng tay **Cartier** nhân kỷ niệm.

Getting a Cartier ring is a dream for many people.

Được sở hữu nhẫn **Cartier** là mơ ước của nhiều người.

You can spot a real Cartier by the logo engraved inside.

Bạn có thể nhận biết **Cartier** thật qua logo khắc bên trong.