"cart" em Vietnamese
Definição
Xe đẩy là phương tiện nhỏ hoặc giỏ để vận chuyển đồ từ nơi này đến nơi khác. Xe có thể đẩy bằng tay hoặc dùng để mua sắm ngoài đời và trực tuyến.
Notas de Uso (Vietnamese)
'shopping cart' là xe đẩy mua sắm, 'add to cart' dùng khi mua hàng online. Ở Anh, 'trolley' cũng được dùng trong siêu thị. Không nên nhầm lẫn với 'car'.
Exemplos
The child sat in the cart at the supermarket.
Đứa trẻ ngồi trong **xe đẩy** ở siêu thị.
He pulled a cart full of boxes.
Anh ấy kéo một **xe đẩy** đầy hộp.
I put the apples in the cart.
Tôi đặt những quả táo vào **giỏ hàng**.
I added it to my cart, but I’m not sure I want to buy it yet.
Tôi đã thêm nó vào **giỏ hàng** nhưng chưa chắc sẽ mua.
Can you grab a cart? We’re getting way more stuff than I expected.
Bạn có thể lấy giúp tôi một **xe đẩy** không? Mua nhiều hơn tôi nghĩ.
My online cart keeps emptying every time the site crashes.
**Giỏ hàng** trực tuyến của tôi cứ bị xóa sạch mỗi khi trang web bị lỗi.