"cart" in Indonesian
Definition
Xe đẩy là phương tiện nhỏ để chuyển đồ từ chỗ này sang chỗ khác, có thể đẩy bằng tay hoặc kéo. Trong mua sắm, nó là giỏ hàng để chứa các sản phẩm muốn mua.
Usage Notes (Indonesian)
'shopping cart' là giỏ hàng mua sắm, 'add to cart' là thêm vào giỏ khi mua online. Ở Anh thường gọi là 'trolley'. Không nên nhầm với 'car'.
Examples
The child sat in the cart at the supermarket.
Đứa trẻ ngồi trong **xe đẩy** ở siêu thị.
He pulled a cart full of boxes.
Anh ấy kéo một **xe đẩy** đầy hộp.
I put the apples in the cart.
Tôi cho những quả táo vào **giỏ hàng**.
I added it to my cart, but I’m not sure I want to buy it yet.
Tôi đã thêm nó vào **giỏ hàng**, nhưng chưa chắc sẽ mua.
Can you grab a cart? We’re getting way more stuff than I expected.
Bạn lấy giúp mình một **giỏ hàng** nhé? Mình mua nhiều hơn tưởng tượng.
My online cart keeps emptying every time the site crashes.
**Giỏ hàng** online của tôi cứ bị mất mỗi khi trang web bị lỗi.