Digite qualquer palavra!

"carsick" em Vietnamese

say xe ô tô

Definição

Khi đi ô tô, cảm thấy buồn nôn hoặc chóng mặt do chuyển động của xe. Thường làm bạn thấy khó chịu và muốn nôn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng dạng tính từ: 'bị say xe', 'cảm thấy say xe'. Chỉ áp dụng với ô tô, còn tàu là 'say sóng', máy bay là 'say máy bay'. Không dùng cho xe đạp hay chuyến đi ngắn.

Exemplos

I feel carsick when we drive on winding roads.

Khi đi đường ngoằn ngoèo, tôi cảm thấy **say xe ô tô**.

She gets carsick if she reads in the car.

Cô ấy bị **say xe ô tô** nếu đọc sách trên xe.

Tom is always carsick, so he prefers to sit in the front seat.

Tom luôn bị **say xe ô tô**, nên anh thích ngồi ghế trước.

Do you get carsick on long road trips?

Bạn có bị **say xe ô tô** khi đi đường dài không?

Kids usually get carsick if the car is too hot or stuffy.

Trẻ em thường bị **say xe ô tô** nếu trong xe quá nóng hoặc ngột ngạt.

Let me know if you start to feel carsick, and we can take a break.

Nếu bạn bắt đầu cảm thấy **say xe ô tô**, hãy nói với tôi để mình dừng lại nghỉ nhé.