اكتب أي كلمة!

"cars" بـVietnamese

xe hơiô tô

التعريف

Xe hơi là phương tiện có bốn bánh chạy trên đường, dùng để chở người từ nơi này đến nơi khác. Thường nhỏ hơn xe buýt hoặc xe tải, là phương tiện cá nhân phổ biến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Xe hơi' và 'ô tô' đều dùng phổ biến, là số nhiều của 'xe'. Một số cụm từ: 'lái xe hơi', 'bãi đậu xe', 'chìa khóa xe', 'tai nạn xe', 'xe cũ'.

أمثلة

There are many cars on this street.

Có nhiều **xe hơi** trên con đường này.

My parents have two cars.

Bố mẹ tôi có hai **xe hơi**.

The cars are parked outside the house.

**Xe hơi** đậu ở ngoài nhà.

Electric cars are getting cheaper every year.

**Xe hơi** điện ngày càng rẻ hơn mỗi năm.

We looked at a few used cars, but none felt right.

Chúng tôi đã xem vài **xe hơi** cũ, nhưng không chiếc nào phù hợp.

In this city, cars are useful, but parking is a nightmare.

Ở thành phố này, **xe hơi** rất hữu ích nhưng việc đỗ xe là ác mộng.